Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hóng洪
liàng亮

Nghĩa tiếng Việt

vang, to, rõ

Âm Hán Việt

hồng lượng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

9 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ giọng nói hoặc làm vị ngữ trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hồng lượng

Từng chữ

  • 洪hồnglớn lao; mưa to, nước lũ
  • 亮lượngsáng, sáng sủa; vang (tiếng); bộc lộ

Tầng từ vựng

Vang hoặc to rõ.

Câu ví dụ

  • 他的声音洪亮。Tā de shēngyīn hóngliàng. thanh 1

    Giọng anh ấy vang rõ.

Kết hợp thường gặp

  • 声shēng thanh 1音yīn thanh 1洪hóng thanh 2亮liàng thanh 4

    giọng nói vang dội

  • 洪hóng thanh 2亮liàng thanh 4地de thanh 5回huí thanh 2答dá thanh 2

    trả lời sang sảng

  • 嗓sǎng thanh 3音yīn thanh 1洪hóng thanh 2亮liàng thanh 4

    giọng nói sang sảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.