Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ giọng nói hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hồng lượng
Từng chữ
- 洪hồnglớn lao; mưa to, nước lũ
- 亮lượngsáng, sáng sủa; vang (tiếng); bộc lộ
Tầng từ vựng
Vang hoặc to rõ.
Câu ví dụ
- 他的声音洪亮。
Giọng anh ấy vang rõ.
Kết hợp thường gặp
- 声音洪亮
giọng nói vang dội
- 洪亮地回答
trả lời sang sảng
- 嗓音洪亮
giọng nói sang sảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.