Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hào浩
hàn瀚
wú无
biān边

Nghĩa tiếng Việt

bao la vô tận, rộng lớn vô biên

Âm Hán Việt

hạo hãn vô biên

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

19 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự rộng lớn của vũ trụ, đại dương hoặc sa mạc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hạo hãn vô biên

Từng chữ

  • 浩hạoto lớn, đồ sộ, khổng lồ
  • 瀚hãn(xem: hãn hải 瀚海); (xem: hạo hãn 浩瀚)
  • 无vôkhông có
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 宇宙浩瀚无边。Yǔzhòu hàohàn wúbiān. thanh 3

    Vũ trụ bao la vô tận.

  • 大海浩瀚无边。Dàhǎi hàohàn wúbiān. thanh 4

    Biển cả rộng lớn vô biên.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.