Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả độ sâu của nguồn nước hoặc tâm cơ của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm bất khả trắc
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个湖水深不可测。
Hồ nước này sâu không lường được.
- 他的心思深不可测,让人难以捉摸。
Tâm tư của anh ấy thâm sâu khó dò, khiến người ta khó đoán.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.