Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēn深
bù不
kě可
cè测

Nghĩa tiếng Việt

Sâu không lường được, thâm sâu khó dò

Âm Hán Việt

thâm bất khả trắc

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 氵 (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả độ sâu của nguồn nước hoặc tâm cơ của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thâm bất khả trắc

Từng chữ

  • 深thâmsâu; khuya (đêm)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
  • 测trắclường trước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4个ge thanh 5湖hú thanh 2水shuǐ thanh 3深shēn thanh 1不bù thanh 4可kě thanh 3测cè thanh 4。

    Hồ nước này sâu không lường được.

  • 他的心思深不可测,让人难以捉摸。Tā de xīnsī shēn bù kě cè, ràng rén nányǐ zhuōmō. thanh 1

    Tâm tư của anh ấy thâm sâu khó dò, khiến người ta khó đoán.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.