Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như ấn tượng, bài học, hoặc ý nghĩa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thâm khắc
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 刻khắckhắc, chạm; 15 phút (một khắc); khoảnh khắc
Tầng từ vựng
Thường đi kèm với 印象, 理解, 认识, 体会. Trong văn trang trọng, có thể dùng để đánh giá mức độ của một tác động. Đối với 反义词: 肤浅 'nông nổi', 表面 'bề mặt'. Từ liên quan: 深入 'đi sâu', 深远 'sâu xa'.
Câu ví dụ
- 这部电影给我留下了深刻的印象。
Bộ phim này để lại ấn tượng sâu sắc với tôi.
- 他对这个问题有深刻的理解。
Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.
Kết hợp thường gặp
- 深刻印象
ấn tượng sâu sắc
- 深刻理解
hiểu biết sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.