Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng ẩn dụ cho các quy định ngầm định trong cạnh tranh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
du hí quy tắc
Từng chữ
- 游dubơi; đi chơi, du lịch; trò chơi
- 戏híkịch, tuồng; trò chơi; đùa
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 则tắcquy tắc; bắt chước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要遵守游戏规则。
Chúng ta phải tuân thủ luật chơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.