Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǔn滚
dàn蛋

Nghĩa tiếng Việt

cút đi, biến đi (không lịch sự)

Âm Hán Việt

cổn đản

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

13 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập như một câu mệnh lệnh hoặc làm vị ngữ để đuổi ai đó đi một cách thô lỗ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cổn đản

Từng chữ

  • 滚cổncuộn, lăn
  • 蛋đảntrứng; vật hình trứng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 滚蛋!我不想再见到你。Gǔndàn! Wǒ bù xiǎng zài jiàndào nǐ. thanh 3

    Cút đi! Tôi không muốn gặp lại anh nữa.

  • 他被老板骂了一顿,让他滚蛋。Tā bèi lǎobǎn mà le yī dùn, ràng tā gǔndàn. thanh 1

    Anh ta bị ông chủ mắng một trận, bảo anh ta biến đi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.