Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 5 (第三册上) - Bài 7: Chuyện thành ngữ (成语故事)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ sự giả tạo, không thực chất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạm vu sung số
Từng chữ
- 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
- 竽vucái vu (một loại nhạc cụ)
- 充sungđầy đủ; làm đầy
- 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他没有真本事,只是滥竽充数。
Anh ta không có tài thật, chỉ là kẻ đứng cho đủ số.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.