Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

lànyúchōngshù

Nghĩa tiếng Việt

Lạm竽 sung số; người không có tài năng nhưng trà trộn vào hàng ngũ người giỏi

Âm Hán Việt

lạm vu sung số

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

13 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

9 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 攵 (phộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ sự giả tạo, không thực chất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lạm vu sung số

Từng chữ

  • 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
  • 竽vucái vu (một loại nhạc cụ)
  • 充sungđầy đủ; làm đầy
  • 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1没méi thanh 2有yǒu thanh 3真zhēn thanh 1本běn thanh 3事shì thanh 4,只zhǐ thanh 3是shì thanh 4滥làn thanh 4竽yú thanh 2充chōng thanh 1数shù thanh 4。

    Anh ta không có tài thật, chỉ là kẻ đứng cho đủ số.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.