Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jī激
huà化

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng thêm, gay gắt thêm; làm tăng lên

Âm Hán Việt

kích hóa

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

16 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ với tân ngữ là các từ chỉ mâu thuẫn hoặc xung đột

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kích hóa

Từng chữ

  • 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • 化hóabiến hoá, thay đổi; hoá (hậu tố: hiện đại hoá); hoá học

Tầng từ vựng

Làm căng thẳng hoặc gay gắt.

Câu ví dụ

  • 矛盾激化了。Máodùn jīhuàle. thanh 2

    Mâu thuẫn đã căng thẳng thêm.

Kết hợp thường gặp

  • 矛máo thanh 2盾dùn thanh 4激jī thanh 1化huà thanh 4

    mâu thuẫn gay gắt thêm

  • 冲chōng thanh 1突tū thanh 1激jī thanh 1化huà thanh 4

    xung đột leo thang

  • 激jī thanh 1化huà thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2

    làm vấn đề trầm trọng thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.