Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huī灰
bái白

Nghĩa tiếng Việt

Trắng xám, màu tro

Âm Hán Việt

hôi bạch

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ để miêu tả màu tóc, sắc mặt hoặc màu sắc của đồ vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hôi bạch

Từng chữ

  • 灰hôitro
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他头发灰白,看起来很疲惫。Tā tóufa huībái, kàn qǐlái hěn píbeì. thanh 1

    Tóc anh ấy bạc trắng, trông rất mệt mỏi.

  • 这幅画的背景是灰白色的。Zhè fú huà de bèijǐng shì huībái sè de. thanh 4

    Nền của bức tranh này có màu trắng xám.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.