Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wù物
jià价

Nghĩa tiếng Việt

giá cả hàng hóa

Âm Hán Việt

vật giá

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

8 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ trong câu, kết hợp với các động từ như 上涨 hoặc 稳定

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vật giá

Từng chữ

  • 物vậtvật, đồ vật; sự vật
  • 价giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 最zuì thanh 4近jìn thanh 4物wù thanh 4价jià thanh 4上shàng thanh 4涨zhǎng thanh 3得de thanh 5很hěn thanh 3快kuài thanh 4。

    Gần đây giá cả tăng rất nhanh.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5城chéng thanh 2市shì thanh 4的de thanh 5物wù thanh 4价jià thanh 4很hěn thanh 3高gāo thanh 1。

    Giá cả ở thành phố này rất cao.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.