Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

gǒujítiàoqiáng

Nghĩa tiếng Việt

chó cùng rứt giậu (bị dồn vào đường cùng thì làm liều)

Âm Hán Việt

cẩu cấp khiêu tường

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犭 (con chó)

8 nét

Bộ: 心 (lòng)

9 nét

Bộ: 𧾷 (chân)

13 nét

Bộ: 土 (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

cẩu cấp khiêu tường

Từng chữ

  • 狗cẩucon chó
  • 急cấpgấp, vội; nóng nảy; khẩn cấp
  • 跳khiêunhảy
  • 墙tườngbức tường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.