Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

māoyǎndàodīng

Nghĩa tiếng Việt

đinh phản quang trên đường

Âm Hán Việt

miêu nhãn đạo đinh

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犭 (con chó)

11 nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

12 nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các thiết bị phản quang gắn trên mặt đường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

miêu nhãn đạo đinh

Từng chữ

  • 猫miêucon mèo
  • 眼nhãncái mắt
  • 道đạođường; đạo, đạo lý; nói; lượng từ (đề bài, món ăn, cửa)
  • 钉đinhcái đinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.