Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm trực tiếp xảy ra sự việc hoặc hoạt động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiện trường
Từng chữ
- 现hiệnbây giờ, hiện tại; hiện ra, xuất hiện
- 场trườngsân, bãi; nơi; trận, buổi (lượng từ)
Tầng từ vựng
Chỉ nơi đang diễn ra sự việc hoặc nơi xảy ra sự cố. Cũng dùng trong '现场直播' (trực tiếp).
Câu ví dụ
- 警察正在现场调查。
Cảnh sát đang điều tra tại hiện trường.
- 很多球迷来到了比赛现场。
Nhiều cổ động viên đã đến tận nơi thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 事故现场
hiện trường tai nạn
- 现场直播
phát sóng trực tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.