Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ ngọc trai hoặc hạt trân châu trong ẩm thực, đi kèm lượng từ 颗
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trân châu
Từng chữ
- 珍trânquý báu
- 珠châuchâu, ngọc trai
Tầng từ vựng
珍珠 là danh từ chỉ ngọc trai hoặc trân châu. Hán-Việt 'trân' (珍 - quý báu) + 'châu' (珠 - ngọc/châu) = viên ngọc quý. Dùng cho trang sức (ngọc trai tự nhiên) và đồ uống (trân châu). Trong珍珠奶茶, '珍珠' là trân châu làm từ bột năng, không phải ngọc trai thật.
Câu ví dụ
- 她戴了一条珍珠项链。
Cô ấy đeo một dây chuyền ngọc trai.
- 这颗珍珠很圆。
Hạt ngọc trai này rất tròn.
- 珍珠奶茶很好喝。
Trà sữa trân châu rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 珍珠项链
dây chuyền ngọc trai
- 珍珠奶茶
trà sữa trân châu
- 人工珍珠
ngọc trai nhân tạo
- 珍珠粉
bột ngọc trai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.