Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bān班
jī机

Nghĩa tiếng Việt

Chuyến bay (theo lịch trình)

Âm Hán Việt

ban cơ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ phương tiện bay theo lịch trình cố định, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ban cơ

Từng chữ

  • 班banlớp, lớp học; ca (làm việc); toán, nhóm
  • 机cơmáy móc; cơ hội, thời cơ; máy bay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请问这趟班机准点吗?Qǐngwèn zhè tàng bānjī zhǔndiǎn ma? thanh 3

    Xin hỏi chuyến bay này có đúng giờ không?

  • 我的班机延误了两个小时。Wǒ de bānjī yánwù le liǎng ge xiǎoshí. thanh 3

    Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng đồng hồ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.