Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ một tập thể học sinh cùng lớp, phân biệt với 教室 là phòng học vật lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ban cấp
Từng chữ
- 班banlớp, lớp học; ca (làm việc); toán, nhóm
- 级cấpcấp bậc
Tầng từ vựng
Chỉ lớp học hoặc tổ chức trong trường.
Câu ví dụ
- 她是班级里最优秀的学生。
Cô ấy là học sinh xuất sắc nhất trong lớp.
- 我们班级有三十个学生。
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Kết hợp thường gặp
- 班级活动
hoạt động lớp
- 班级管理
quản lý lớp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.