Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yòng用
lái来

Nghĩa tiếng Việt

được sử dụng để

Âm Hán Việt

dụng lai

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 用 (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước một động từ khác để biểu thị mục đích hoặc công dụng của chủ ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dụng lai

Từng chữ

  • 用dụngdùng, sử dụng
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5房fáng thanh 2间jiān thanh 1用yòng thanh 4来lái thanh 2放fàng thanh 4书shū thanh 1。

    Căn phòng này được dùng để chứa sách.

  • 钱qián thanh 2不bù thanh 4能néng thanh 2只zhǐ thanh 3用yòng thanh 4来lái thanh 2买mǎi thanh 3东dōng thanh 1西xi thanh 5。

    Tiền không thể chỉ dùng để mua sắm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.