Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn电
chē车

Nghĩa tiếng Việt

xe điện

Âm Hán Việt

điện xa

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bộ: 车 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ phương tiện giao thông, có thể kết hợp với các lượng từ như 辆 hoặc 路 khi chỉ tuyến xe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện xa

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 车xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5城chéng thanh 2市shì thanh 4还hái thanh 2保bǎo thanh 3留liú thanh 2着zhe thanh 5老lǎo thanh 3式shì thanh 4电diàn thanh 4车chē thanh 1。

    Thành phố này vẫn còn giữ những chiếc xe điện kiểu cũ.

  • 我wǒ thanh 3每měi thanh 3天tiān thanh 1坐zuò thanh 4电diàn thanh 4车chē thanh 1去qù thanh 4上shàng thanh 4班bān thanh 1。

    Ngày nào tôi cũng đi xe điện đi làm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.