Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nán男
shì士

Nghĩa tiếng Việt

quý ông

Âm Hán Việt

nam sĩ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: 士 (học trò)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc quảng cáo để chỉ đối tượng khách hàng nam giới trưởng thành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam sĩ

Từng chữ

  • 男namđàn ông, con trai; tước Nam
  • 士sĩhọc trò; quan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4男nán thanh 2士shì thanh 4洗xǐ thanh 3手shǒu thanh 3间jiān thanh 1。

    Đây là nhà vệ sinh nam.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1店diàn thanh 4只zhǐ thanh 3卖mài thanh 4男nán thanh 2士shì thanh 4衣yī thanh 1服fu thanh 5。

    Cửa hàng này chỉ bán quần áo nam.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.