Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Con người và các mối quan hệ
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
伙伴huǒ bànđối tác, bạn đồng hành, đồng nghiệp; người cộng tác亲爱qīn'àithân yêu, mến yêu; gần gũi, thân thiết交际jiāo jìgiao tiếp, xã giao;来往 với người khác爱护ài hùyêu thương, bảo vệ; chăm sóc好友hǎo yǒubạn thân, bạn tốt; người bạn tri kỷ看不起kàn bu qǐcoi thường, xem thường, khinh miệt看望kàn wàngthăm hỏi, viếng thăm称赞chēng zànkhen ngợi, tán dương, khen thưởng赞赏zàn shǎngngưỡng mộ怀念huái niànnhớ密切mì qièthân thiết约会yuē huìhẹn hò忽视hū shìbỏ qua分手fēn shǒuchia tay抱bàoôm紧密jǐn mìkhăng khít运气yùn qivận may深厚shēn hòusâu sắc亲密qīn mìthân thiết伙huǒbạn小伙子xiǎo huǒ zichàng trai trẻ男女nán nǚnam nữ男士nán shìquý ông名人míng rénngười nổi tiếng度过dù guòtrải qua女士nǚ shìquý bà青春qīng chūnthanh xuân阿姨ā yídì成人chéng rénngười lớn童年tóng niánthời thơ ấu统一tǒng yīthống nhất点名diǎn míngđiểm danh缓解huǎn jiěgiảm bớt