Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huà画
bǐ笔

Nghĩa tiếng Việt

Cọ vẽ, bút vẽ

Âm Hán Việt

họa bút

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng lượng từ 支 để chỉ các loại bút hoặc cọ dùng để vẽ tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

họa bút

Từng chữ

  • 画họavẽ; bức tranh
  • 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他拿起画笔开始画画。Tā ná qǐ huàbǐ kāishǐ huàhuà. thanh 1

    Anh ấy cầm cọ vẽ lên và bắt đầu vẽ.

  • 这支画笔是新的。Zhè zhī huàbǐ shì xīn de. thanh 4

    Cây cọ vẽ này là mới.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.