Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các nhóm, giới xã hội hoặc lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau trong văn bản hành chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới biệt
Từng chữ
- 界giớigiới, ranh giới; giới (ngành, lĩnh vực)
- 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 不同界别的代表齐聚一堂。
Đại biểu của các giới khác nhau cùng tập trung tại một nơi.
- 他是文化界别的知名人士。
Anh ấy là nhân vật nổi tiếng trong giới văn hóa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.