Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả cảnh tượng tuyết phủ hoặc sương mù dày đặc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bạch mang mang
Từng chữ
- 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
- 茫mangmênh mang, xa vời; không biết gì
- 茫mangmênh mang, xa vời; không biết gì
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大雪过后,大地一片白茫茫。
Sau trận tuyết lớn, mặt đất một màu trắng xóa.
- 清晨,山谷里白茫茫一片雾气。
Sáng sớm, trong thung lũng một màn sương trắng xóa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.