Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ái皑
ái皑

Nghĩa tiếng Việt

Trắng xóa, trắng tinh (thường miêu tả tuyết)

Âm Hán Việt

ngai ngai

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 白 (trắng)

11 nét

Bộ: 白 (trắng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả màu trắng tinh khiết của tuyết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngai ngai

Từng chữ

  • 皑ngaitrắng bóng
  • 皑ngaitrắng bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大雪过后,山上白雪皑皑。Dàxuě guòhòu, shān shàng báixuě ái ái. thanh 4

    Sau trận tuyết lớn, trên núi tuyết trắng xóa.

  • 皑皑的白雪覆盖着大地。Ái ái de báixuě fùgàizhe dàdì. thanh 5

    Tuyết trắng xóa phủ kín mặt đất.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.