Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để mô tả trạng thái quan hệ hòa thuận giữa các bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương an vô sự
Từng chữ
- 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
- 安anyên, an toàn; lắp đặt; làm yên lòng
- 无vôkhông có
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们一直相安无事。
Họ luôn sống yên ổn với nhau.
- 只要我们互相尊重,就能相安无事。
Chỉ cần chúng ta tôn trọng lẫn nhau, là có thể sống yên ổn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.