Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vị trí trên khuôn mặt, thường xuất hiện trong văn học để miêu tả biểu cảm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mi sao
Từng chữ
- 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
- 梢saongọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她笑的时候,眉梢眼角都带着笑意。
Khi cô ấy cười, khóe mắt đuôi mày đều mang ý cười.
- 他眉梢一挑,似乎有些不解。
Anh ấy nhướng đuôi lông mày, dường như có chút khó hiểu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.