Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ người để tạo thành cụm từ chỉ phạm vi nhận thức hoặc đánh giá của ai đó
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhãn lí
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
Tầng từ vựng
Chỉ quan điểm, cách nhìn hoặc cảm xúc của một người nào đó. Thường đi sau đại từ hoặc tên riêng.
Câu ví dụ
- 在他眼里,这是最好的办法。
Trong mắt anh ấy, đây là cách giải quyết tốt nhất.
- 她眼里含着泪水。
Trong mắt cô ấy ngấn nước mắt.
Kết hợp thường gặp
- 眼里有
trong mắt có
- 某人眼里
trong mắt ai đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.