Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shí石
yīng英

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh

Âm Hán Việt

thạch anh

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 石 (đá)

5 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ khoáng vật, thường làm định ngữ trong cụm danh từ như đồng hồ thạch anh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thạch anh

Từng chữ

  • 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 石英是一种常见的矿物。Shíyīng shì yī zhǒng chángjiàn de kuàngwù. thanh 2

    Thạch anh là một loại khoáng vật phổ biến.

  • 石英钟走时非常准确。Shíyīngzhōng zǒushí fēicháng zhǔnquè. thanh 2

    Đồng hồ thạch anh chạy rất chính xác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.