Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chuyên ngành công nghệ, thường dùng đối lập với phần mềm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngạnh kiện
Từng chữ
- 硬ngạnhcứng, rắn
- 件kiệncái, chiếc (lượng từ cho việc, quần áo); văn kiện
Tầng từ vựng
Thuật ngữ kỹ thuật, chỉ các thành phần vật lý của máy tính, điện thoại. Đối lập với phần mềm (软件)."
Câu ví dụ
- 这台电脑的硬件配置非常高。
Cấu hình phần cứng của chiếc máy tính này rất cao.
- 软件和硬件是计算机的两大组成部分。
Phần mềm và phần cứng là hai thành phần cấu tạo lớn của máy tính.
- 学校的硬件设施得到了极大改善。
Cơ sở vật chất (phần cứng) của trường học đã được cải thiện rất nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 硬件设施
cơ sở hạ tầng
- 硬件配置
cấu hình phần cứng
- 硬件升级
nâng cấp phần cứng
- 计算机硬件
phần cứng máy tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.