Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ quốc gia, ngoại giao hoặc sự kiện trang trọng để chỉ quy tắc ứng xử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ nghi
Từng chữ
- 礼lễlễ, lễ nghi; quà (礼物)
- 仪nghidáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 礼仪 (lǐ*yí). Hán-Việt: lễ nghi.
Câu ví dụ
- 中国人很重视餐桌礼仪。
Người Trung Quốc rất coi trọng phép lịch sự trên bàn ăn.
- 公司给新员工上了一堂礼仪课。
Công ty tổ chức một buổi học về lễ nghi cho nhân viên mới.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.