Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shén神
cǎi采
yì奕
yì奕

Nghĩa tiếng Việt

Tinh thần phấn chấn, rạng rỡ, tràn đầy sức sống

Âm Hán Việt

thần thái dịch dịch

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 釆 (phân biệt)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

9 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả vẻ ngoài đầy sức sống của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thần thái dịch dịch

Từng chữ

  • 神thầnthần linh, thánh
  • 采tháihái, ngắt; chọn nhặt
  • 奕dịchto lớn
  • 奕dịchto lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看起来神采奕奕tā kànqǐlái shéncǎi yìyì thanh 1

    Anh ấy trông rất phấn chấn.

  • 经过休息, 她又变得神采奕奕了jīngguò xiūxí, tā yòu biànde shéncǎi yìyì le thanh 1

    Sau khi nghỉ ngơi, cô ấy lại trở nên rạng rỡ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.