Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piào票
jià价

Nghĩa tiếng Việt

giá vé

Âm Hán Việt

phiếu giá

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

11 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như tăng, giảm, hỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phiếu giá

Từng chữ

  • 票phiếutấm vé, tem, phiếu
  • 价giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4张zhāng thanh 1票piào thanh 4的de thanh 5票piào thanh 4价jià thanh 4是shì thanh 4多duō thanh 1少shao thanh 5?

    Giá vé này là bao nhiêu?

  • 票piào thanh 4价jià thanh 4太tài thanh 4贵guì thanh 4了le thanh 5,我wǒ thanh 3不bù thanh 4买mǎi thanh 3。

    Giá vé quá đắt, tôi không mua.

Kết hợp thường gặp

  • 票piào thanh 4价jià thanh 4便pián thanh 2宜yi thanh 5

    giá vé rẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.