Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Kinh tế và tài chính
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
生意shēng yikinh doanh, việc làm ăn市场shì chǎngchợ, thị trường经济jīng jìkinh tế; điều kiện tài chính, tình hình tiền bạc经营jīng yíngquản lý, kinh doanh, điều hành công việc buôn bán数量shù liàngsố lượng, số lượng vật phẩm计算jì suàntính toán, tính toán số liệu商品shāng pǐnhàng hóa, sản phẩm dùng để buôn bán商业shāng yèthương mại, hoạt động buôn bán富fùgiàu có, nhiều của cải预计yù jìdự tính, dự kiến trước交易jiāo yìgiao dịch, mua bán, trao đổi节约jié yuētiết kiệm浪费làng fèilãng phí现金xiàn jīntiền mặt消费xiāo fèitiêu dùng, tiêu thụ资金zī jīnnguồn vốn, quỹ补充bǔ chōngbổ sung, bù đắp费fèiphí, chi phí费用fèi yòngchi phí付fùtrả, thanh toán收费shōu fèithu phí价钱jià qiangiá cả价格jià gégiá cả, giá cả hàng hóa价值jià zhígiá trị, ý nghĩa交费jiāo fèinộp phí, thanh toán phí人民币rén mín bìđồng tiền Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)美元měi yuánđô la Mỹ, USD票价piào jiàgiá vé支付zhī fùtrả tiền, thanh toán值zhígiá trị, đáng giá需求xū qiúnhu cầu