Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhì稚
zhuō拙

Nghĩa tiếng Việt

ngây ngô vụng về, non nớt (thường nói về kỹ thuật, phong cách,...)

Âm Hán Việt

trĩ chuyết

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

13 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phong cách nghệ thuật, chữ viết hoặc hành vi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trĩ chuyết

Từng chữ

  • 稚trĩlúa non; trẻ con
  • 拙chuyếtvụng về

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这幅画虽然稚拙,却充满童趣。Zhè fú huà suīrán zhìzhuō, què chōngmǎn tóngqù. thanh 4

    Bức tranh này tuy ngây ngô vụng về nhưng lại đầy vẻ hồn nhiên của trẻ thơ.

  • 他的写作风格还很稚拙。Tā de xiězuò fēnggé hái hěn zhìzhuō. thanh 1

    Phong cách viết của anh ấy vẫn còn rất non nớt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.