Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kōng空
líng灵

Nghĩa tiếng Việt

Thanh thoát, siêu thoát, nhẹ nhàng, trong suốt (thường mô tả không gian, âm nhạc, tâm trạng)

Âm Hán Việt

không linh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang)

8 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả âm nhạc, nghệ thuật hoặc trạng thái tâm hồn thanh tịnh, thoát tục

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

không linh

Từng chữ

  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)
  • 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这首音乐给人一种空灵的感觉。Zhè shǒu yīnyuè gěi rén yī zhǒng kōnglíng de gǎnjué. thanh 4

    Bản nhạc này mang lại cho người ta một cảm giác thanh thoát.

  • 画中的山水意境空灵而深远。Huà zhōng de shānshuǐ yìjìng kōnglíng ér shēnyuǎn. thanh 4

    Ý cảnh sông núi trong tranh vừa thanh thoát vừa sâu xa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.