Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như tìm kiếm, mở ra để chỉ hướng giải quyết vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đột phá khẩu
Từng chữ
- 突độtđột nhiên; xông ra; nhô lên
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
Tầng từ vựng
Điểm đột phá hoặc điểm mấu chốt.
Câu ví dụ
- 这是解决问题的突破口。
Đây là điểm đột phá để giải quyết vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 寻找突破口
tìm điểm đột phá
- 突破口在哪里
điểm đột phá ở đâu
- 找到突破口
tìm được điểm đột phá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.