Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ trạng thái khó thở hoặc làm tính từ miêu tả bầu không khí ngột ngạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trất tức
Từng chữ
- 窒trấttắc nghẽn, trở ngại
- 息tứcnghỉ ngơi; hơi thở; tin tức (消息); tiền lãi
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 窒息 (zhì*xī). Hán-Việt: trất tức.
Câu ví dụ
- 房间里空气不好,让人感到窒息。
Không khí trong phòng không tốt, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.
- 塑料袋会让小孩窒息,一定要小心。
Túi nilon có thể làm trẻ nhỏ ngạt thở, nhất định phải cẩn thận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.