Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9
Nội dung II
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
颈部jǐng bùvùng cổ, bộ phận cổ; từ y học và giải phẫu chỉ phần cổ nối đầu với thân.巨人jù rénngười khổng lồ; nghĩa bóng chỉ nhân vật vĩ đại, đóng vai trò to lớn trong một lĩnh vực.口腔kǒu qiāngkhoang miệng口水kǒu shuǐnước bọt; dịch tiết trong miệng; cũng dùng nghĩa bóng chỉ lời nói vô ích (khẩu thủy chiến).脸颊liǎn jiámá; bầu má卵luǎntrứng麻木má mùkhông có cảm giác脉搏mài bómạch đập脉络mài luòmạch máu眉毛méi maolông mày气管qì guǎnkhí quản嗓子sǎng zihọng, giọng身躯shēn qūcơ thể身心shēn xīnthân và tâm身影shēn yǐnghình bóng身子shēn zicơ thể肾shènthận生理shēng lǐsinh lý视觉shì juéthị giác视力shì lìthị lực手臂shǒu bìcánh tay手腕shǒu wàncổ tay手掌shǒu zhǎnglòng bàn tay痰tánđờm头顶tóu dǐngđỉnh đầu腺xiàntuyến须xūrâu咽喉yān hóuhọng眼界yǎn jiètầm nhìn视线shì xiàntầm nhìn视野shì yětầm nhìn, góc nhìn睁zhēngmở mắt肢体zhī tǐchi嘴唇zuǐ chúnmôi窒息zhì xīnghẹt thở脆弱cuì ruòmong manh硬朗yìng lǎngvững chắc老化lǎo huàlão hóa眨眼zhǎ yǎnchớp mắt