Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

kuībàoyībān

Nghĩa tiếng Việt

thấy đốm trên mình báo (chỉ thấy được một phần nhỏ của sự vật)

Âm Hán Việt

khuy báo nhất ban

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang)

13 nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 文 (văn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để nói về việc đánh giá sự vật qua một phần nhỏ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khuy báo nhất ban

Từng chữ

  • 窥khuydòm, ngó, nhìn trộm
  • 豹báocon báo
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 斑banlốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.