Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎn简
huà化
zì字

Nghĩa tiếng Việt

Chữ giản thể

Âm Hán Việt

giản hóa tự

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

13 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

4 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giản hóa tự

Từng chữ

  • 简giảnđơn giản, giản lược; thẻ tre (để viết)
  • 化hóabiến hoá, thay đổi; hoá (hậu tố: hiện đại hoá); hoá học
  • 字tựchữ, chữ viết; tên chữ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我正在学习简化字。Wǒ zhèngzài xuéxí jiǎnhuàzì. thanh 3

    Tôi đang học chữ giản thể.

  • 简化字在中国大陆广泛使用。Jiǎnhuàzì zài Zhōngguó Dàlù guǎngfàn shǐyòng. thanh 3

    Chữ giản thể được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.