Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói xem bói cho ai phải dùng cấu trúc 给 ai 算命
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toán mệnh
Từng chữ
- 算toántính toán
- 命mệnhmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她去寺庙找人算命,想知道自己的未来。
Cô ấy đến chùa tìm người xem bói, muốn biết tương lai của mình.
- 有些人相信算命能改变命运。
Một số người tin rằng xem bói có thể thay đổi số phận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.