Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ trong cụm danh từ có kết cấu chữ de hoặc đứng sau các động từ như hấp thụ, chắt lọc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh hoa
Từng chữ
- 精tinhtinh, tinh tuý; tinh thần; giỏi, tinh thông; tinh xảo
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Tầng từ vựng
Tinh hoa hoặc phần tinh túy nhất.
Câu ví dụ
- 这是文化的精华。
Đây là tinh hoa văn hóa.
- 这篇文章的精华在最后一段。
Tinh hoa của bài viết nằm ở đoạn cuối.
Kết hợp thường gặp
- 文化精华
tinh hoa văn hóa
- 吸取精华
tiếp thu tinh hoa
- 精华部分
phần tinh túy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.