Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词

zòngshǐ

Nghĩa tiếng Việt

cho dù, dẫu cho

Âm Hán Việt

túng sử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Dùng trong câu giả thiết nhượng bộ

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

túng sử

Từng chữ

  • 纵túngthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
  • 使sửkhiến, làm cho; sử dụng; sứ giả, đi sứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 纵使困难再大,我们也要坚持下去。zòngshǐ kùnnán zài dà, wǒmen yě yào jiānchí xiàqù thanh 4

    Cho dù khó khăn đến đâu, chúng ta cũng phải kiên trì đến cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.