Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǔ组
jiàn建

Nghĩa tiếng Việt

thành lập, sáng lập; tổ chức

Âm Hán Việt

tổ kiến

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 廴 (bước dài, kéo dài đường đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ tập thể như chính phủ, ủy ban, đội ngũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tổ kiến

Từng chữ

  • 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
  • 建kiếnxây dựng

Tầng từ vựng

Thành lập hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 公司组建了一个新团队。Gōngsī zǔjiǎnle yī gè xīn tuánduì. thanh 1

    Công ty đã thành lập một đội mới.

Kết hợp thường gặp

  • 组zǔ thanh 3建jiàn thanh 4团tuán thanh 2队duì thanh 4

    thành lập nhóm

  • 组zǔ thanh 3建jiàn thanh 4政zhèng thanh 4府fǔ thanh 3

    thành lập chính phủ

  • 组zǔ thanh 3建jiàn thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1

    thành lập công ty

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.