Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jīngjìjīchǔ

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở kinh tế (hạ tầng kinh tế)

Âm Hán Việt

kinh tế cơ sở

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

9 nét

Bộ: 土 (đất)

11 nét

Bộ: 石 (đá)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc lý luận xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh tế cơ sở

Từng chữ

  • 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
  • 济tếgiúp đỡ
  • 基cơnền, nền móng; cơ bản (基本, 基础)
  • 础sởđá tảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经济基础决定上层建筑。jīngjìjīchǔ juédìng shàngcéngjiànzhù thanh 1

    Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.