Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jì继
chéng承

Nghĩa tiếng Việt

thừa kế

Âm Hán Việt

kế thừa

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là tài sản, truyền thống, sự nghiệp hoặc ý chí của người đi trước

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kế thừa

Từng chữ

  • 继kếtiếp theo, nối tiếp
  • 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1继jì thanh 4承chéng thanh 2了le thanh 5父fù thanh 4亲qīn thanh 1的de thanh 5公gōng thanh 1司sī thanh 1。

    Anh ấy kế thừa công ty của cha.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4继jì thanh 4承chéng thanh 2优yōu thanh 1秀xiù thanh 4的de thanh 5传chuán thanh 2统tǒng thanh 3。

    Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.