Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này làm danh từ chỉ đơn vị tiền tệ của Mỹ, thường đi sau số từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ nguyên
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 元nguyênđồng (đơn vị tiền tệ); đầu tiên; nguyên; nhà Nguyên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 一百美元能买很多东西。
Một trăm đô la Mỹ có thể mua được nhiều thứ.
- 美元汇率最近涨了。
Tỷ giá đô la Mỹ gần đây tăng.
Kết hợp thường gặp
- 美元兑换
đổi đô la Mỹ
- 美元现金
tiền mặt đô la Mỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.