Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

liáo tiānr

Nghĩa tiếng Việt

Trò chuyện, tán gẫu

Âm Hán Việt

liêu thiên nhi

3 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng như một động từ ly hợp, có thể chèn thêm số lượng từ vào giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

liêu thiên nhi

Từng chữ

  • 聊liêutrò chuyện, tán gẫu; tạm
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们坐下来好好聊天儿吧。Wǒmen zuò xiàlái hǎohǎo liáo tiānr ba. thanh 3

    Chúng ta ngồi xuống trò chuyện tử tế đi.

  • 她喜欢和朋友聊天儿。Tā xǐhuān hé péngyǒu liáo tiānr. thanh 1

    Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.