Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tự thân chỉ người hoặc vật gom lại một nơi, không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tụ tập
Từng chữ
- 聚tụtụ lại, họp lại
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Tụ họp ở một nơi.
Câu ví dụ
- 人们聚集在广场上。
Mọi người tụ tập tại quảng trường.
Kết hợp thường gặp
- 聚集在一起
tụ tập lại với nhau
- 人群聚集
đám đông tụ tập
- 聚集起来
tập hợp lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.